TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whipstaff

UK/ˈʍɪpstɑːf/ giọng máy của trình duyệt

whipstaff nghĩa là cán roi.

Nghĩa của whipstaff

Danh từ

  1. Cán roi.

Dạng từ của whipstaff

Số nhiềuwhipstaffs

Câu hỏi thường gặp

whipstaff nghĩa là gì?

whipstaff (danh từ) nghĩa là cán roi.

whipstaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whipstaff: giọng Anh (UK) /ˈʍɪpstɑːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.