TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whitening

UK/ˈwaɪtn̩ɪŋ/ US/ˈwaɪtn̩ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

whitening nghĩa là sự chuội, sự tẩy trắng, sự mạ thiếc.

Nghĩa của whitening

Danh từ

  1. Sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm cho trắng.
  2. Kỹ thuật Sự mạ thiếc (kim loại).
  3. Vôi bột trắng (để quét tường).

Dạng từ của whitening

Số nhiềuwhitenings

Câu hỏi thường gặp

whitening nghĩa là gì?

whitening (danh từ) nghĩa là sự chuội, sự tẩy trắng, sự mạ thiếc.

whitening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whitening: giọng Anh (UK) /ˈwaɪtn̩ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪtn̩ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.