whitening
UK/ˈwaɪtn̩ɪŋ/
US/ˈwaɪtn̩ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
whitening nghĩa là sự chuội, sự tẩy trắng, sự mạ thiếc.
Nghĩa của whitening
Danh từ
- Sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm cho trắng.
- Kỹ thuật Sự mạ thiếc (kim loại).
- Vôi bột trắng (để quét tường).
Dạng từ của whitening
| Số nhiều | whitenings |
Câu hỏi thường gặp
whitening nghĩa là gì?
whitening (danh từ) nghĩa là sự chuội, sự tẩy trắng, sự mạ thiếc.
whitening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whitening: giọng Anh (UK) /ˈwaɪtn̩ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪtn̩ɪŋ/.