TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whitesmith

US/ˈʍɑɪt.ˌsmɪθ/ giọng máy của trình duyệt

whitesmith nghĩa là thợ thiếc.

Nghĩa của whitesmith

Danh từ

  1. Thợ thiếc.

Dạng từ của whitesmith

Số nhiềuwhitesmiths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whitesmith

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whitesmith nghĩa là gì?

whitesmith (danh từ) nghĩa là thợ thiếc.

whitesmith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whitesmith: giọng Mỹ (US) /ˈʍɑɪt.ˌsmɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.