TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whiting

UK/ˈwaɪtɪŋ/ US/ˈwaɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

whiting nghĩa là vôi bột trắng.

Nghĩa của whiting

Danh từ

  1. Vôi bột trắng (để quét tường).

Dạng từ của whiting

Số nhiềuwhitings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whiting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whiting nghĩa là gì?

whiting (danh từ) nghĩa là vôi bột trắng.

whiting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whiting: giọng Anh (UK) /ˈwaɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.