TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whittling

US/ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

whittling nghĩa là mnh đẽo.

Nghĩa của whittling

Danh từ

  1. Mnh đẽo.

Dạng từ của whittling

Số nhiềuwhittlings

Câu hỏi thường gặp

whittling nghĩa là gì?

whittling (danh từ) nghĩa là mnh đẽo.

whittling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whittling: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.