whittling
US/ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt
whittling nghĩa là mnh đẽo.
Nghĩa của whittling
Danh từ
- Mnh đẽo.
Dạng từ của whittling
| Số nhiều | whittlings |
Câu hỏi thường gặp
whittling nghĩa là gì?
whittling (danh từ) nghĩa là mnh đẽo.
whittling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whittling: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/.