whity
giọng máy của trình duyệt
whity nghĩa là trắng nhạt.
Nghĩa của whity
Tính từ
- Trắng nhạt.
Dạng từ của whity
| So sánh hơn | whitier |
| So sánh nhất | whitiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
whity nghĩa là gì?
whity (tính từ) nghĩa là trắng nhạt.