whizz Nghe giọng máy của trình duyệt whizz nghĩa là tiếng rít, tiếng vèo, rít, vèo. Nghĩa của whizz Danh từ Tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...). Nội động từ Rít, vèo. Câu hỏi thường gặp whizz nghĩa là gì?whizz (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng rít, tiếng vèo, rít, vèo.