TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whizzer

US/ˈʍɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

whizzer nghĩa là máy sấy.

Nghĩa của whizzer

Danh từ

  1. Cái gì rít (réo) trên không.
  2. Máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo).

Dạng từ của whizzer

Số nhiềuwhizzers

Câu hỏi thường gặp

whizzer nghĩa là gì?

whizzer (danh từ) nghĩa là máy sấy.

whizzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whizzer: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.