whizzer
US/ˈʍɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
whizzer nghĩa là máy sấy.
Nghĩa của whizzer
Danh từ
- Cái gì rít (réo) trên không.
- Máy sấy (quay nhanh phát ra tiếng réo).
Dạng từ của whizzer
| Số nhiều | whizzers |
Câu hỏi thường gặp
whizzer nghĩa là gì?
whizzer (danh từ) nghĩa là máy sấy.
whizzer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whizzer: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.zɜː/.