TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whole food

giọng máy của trình duyệt

whole food nghĩa là Thực phẩm mà các tính chất tự nhiên của nó chưa bị mất đi hay các chất nhân tạo chưa được đưa vào.

Nghĩa của whole food

Danh từ

  1. Thực phẩm mà các tính chất tự nhiên của nó chưa bị mất đi hay các chất nhân tạo chưa được đưa vào.

Dạng từ của whole food

Số nhiềuwhole foods

Câu hỏi thường gặp

whole food nghĩa là gì?

whole food (danh từ) nghĩa là Thực phẩm mà các tính chất tự nhiên của nó chưa bị mất đi hay các chất nhân tạo chưa được đưa vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.