whole enchilada
UK/ˌhəʊl ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/
US/ˌhoʊl ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/
giọng máy của trình duyệt
whole enchilada nghĩa là mọi vật, tất cả.
Nghĩa của whole enchilada
Danh từ
- (thông tục) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whole enchilada
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
whole enchilada nghĩa là gì?
whole enchilada (danh từ) nghĩa là mọi vật, tất cả.
whole enchilada phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whole enchilada: giọng Anh (UK) /ˌhəʊl ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/, giọng Mỹ (US) /ˌhoʊl ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/.