TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whole enchilada

UK/ˌhəʊl ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/ US/ˌhoʊl ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/ giọng máy của trình duyệt

whole enchilada nghĩa là mọi vật, tất cả.

Nghĩa của whole enchilada

Danh từ

  1. (thông tục) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whole enchilada

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whole enchilada nghĩa là gì?

whole enchilada (danh từ) nghĩa là mọi vật, tất cả.

whole enchilada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whole enchilada: giọng Anh (UK) /ˌhəʊl ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/, giọng Mỹ (US) /ˌhoʊl ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.