TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whole-length

US/ˈhoʊl.ˈlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

whole-length nghĩa là toàn thân.

Nghĩa của whole-length

Tính từ

  1. Toàn thân (bức chân dung).

Dạng từ của whole-length

Số nhiềuwhole-lengths

Câu hỏi thường gặp

whole-length nghĩa là gì?

whole-length (tính từ) nghĩa là toàn thân.

whole-length phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whole-length: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊl.ˈlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.