TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whoop

UK/wuːp/ US/wuːp/ giọng máy của trình duyệt

whoop nghĩa là húp, tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng ho khúc khắc.

Nghĩa của whoop

Thán từ

  1. Húp! (tiếng thúc ngựa).

Danh từ

  1. Tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo.
    • whoops of joynhững tiếng reo mừng
  2. Tiếng ho khúc khắc.

Nội động từ

  1. Kêu, la, reo, hò reo.
  2. Ho khúc khắc.

Dạng từ của whoop

Số nhiềuwhoops
Ngôi thứ ba số ítwhoops
Hiện tại phân từ (-ing)whooping
Quá khứ phân từwhooped
Quá khứwhooped

Họ từ của whoop

Cụm từ, thành ngữ với whoop

  • to whoop for — Hoan hô.
  • to whoop it up for — (Thông tục) Vỗ tay hoan nghênh.

Câu hỏi thường gặp

whoop nghĩa là gì?

whoop (thán từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là húp, tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng ho khúc khắc.

whoop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whoop: giọng Anh (UK) /wuːp/, giọng Mỹ (US) /wuːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.