whoop
UK/wuːp/
US/wuːp/
giọng máy của trình duyệt
whoop nghĩa là húp, tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng ho khúc khắc.
Nghĩa của whoop
Thán từ
- Húp! (tiếng thúc ngựa).
Danh từ
- Tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo.
- whoops of joynhững tiếng reo mừng
- Tiếng ho khúc khắc.
Nội động từ
- Kêu, la, reo, hò reo.
- Ho khúc khắc.
Dạng từ của whoop
| Số nhiều | whoops |
| Ngôi thứ ba số ít | whoops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whooping |
| Quá khứ phân từ | whooped |
| Quá khứ | whooped |
Họ từ của whoop
Cụm từ, thành ngữ với whoop
- to whoop for — Hoan hô.
- to whoop it up for — (Thông tục) Vỗ tay hoan nghênh.
Câu hỏi thường gặp
whoop nghĩa là gì?
whoop (thán từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là húp, tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng ho khúc khắc.
whoop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whoop: giọng Anh (UK) /wuːp/, giọng Mỹ (US) /wuːp/.