wickered
UK/ˈwɪk.ɚd/
US/ˈwɪk.ɚd/
giọng máy của trình duyệt
wickered nghĩa là đan bằng liễu gai, bọc bằng liễu gai.
Nghĩa của wickered
Tính từ
- Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.
- wickered chairghế đan bằng liễu gai
- wickered bottlechai bọc bằng liễu gai
Dạng từ của wickered
| So sánh hơn | more wickered |
| So sánh nhất | most wickered |
Câu hỏi thường gặp
wickered nghĩa là gì?
wickered (tính từ) nghĩa là đan bằng liễu gai, bọc bằng liễu gai.
wickered phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wickered: giọng Anh (UK) /ˈwɪk.ɚd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪk.ɚd/.