TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wickered

UK/ˈwɪk.ɚd/ US/ˈwɪk.ɚd/ giọng máy của trình duyệt

wickered nghĩa là đan bằng liễu gai, bọc bằng liễu gai.

Nghĩa của wickered

Tính từ

  1. Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.
    • wickered chairghế đan bằng liễu gai
    • wickered bottlechai bọc bằng liễu gai

Dạng từ của wickered

So sánh hơnmore wickered
So sánh nhấtmost wickered

Câu hỏi thường gặp

wickered nghĩa là gì?

wickered (tính từ) nghĩa là đan bằng liễu gai, bọc bằng liễu gai.

wickered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wickered: giọng Anh (UK) /ˈwɪk.ɚd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪk.ɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.