TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wifelike

US/ˈwɑɪf.ˌlɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

wifelike nghĩa là Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.

Nghĩa của wifelike

Tính từ

  1. Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.

Dạng từ của wifelike

So sánh hơnmore wifelike
So sánh nhấtmost wifelike

Câu hỏi thường gặp

wifelike nghĩa là gì?

wifelike (tính từ) nghĩa là Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.

wifelike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wifelike: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪf.ˌlɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.