wifelike
US/ˈwɑɪf.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
wifelike nghĩa là Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.
Nghĩa của wifelike
Tính từ
- Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.
Dạng từ của wifelike
| So sánh hơn | more wifelike |
| So sánh nhất | most wifelike |
Câu hỏi thường gặp
wifelike nghĩa là gì?
wifelike (tính từ) nghĩa là Của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ.
wifelike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wifelike: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪf.ˌlɑɪk/.