TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wifeless

US/ˈwɑɪf.ləs/ giọng máy của trình duyệt

wifeless nghĩa là không có vợ.

Nghĩa của wifeless

Tính từ

  1. Không có vợ.
    • to remain wifelessở độc thân, không lấy vợ

Câu hỏi thường gặp

wifeless nghĩa là gì?

wifeless (tính từ) nghĩa là không có vợ.

wifeless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wifeless: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪf.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.