TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wigeon

UK/ˈwɪdʒən/ US/ˈwɪdʒən/ giọng máy của trình duyệt

wigeon nghĩa là vịt trời mareca.

Nghĩa của wigeon

Danh từ

  1. Động vật học Vịt trời mareca.

Dạng từ của wigeon

Số nhiềuwigeons

Câu hỏi thường gặp

wigeon nghĩa là gì?

wigeon (danh từ) nghĩa là vịt trời mareca.

wigeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wigeon: giọng Anh (UK) /ˈwɪdʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪdʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.