wigwam
UK/ˈwɪɡwɑːm/
US/ˈwɪɡwɑːm/
giọng máy của trình duyệt
wigwam nghĩa là lều.
Nghĩa của wigwam
Danh từ
- Lều (của người da đỏ ở Mỹ).
Dạng từ của wigwam
| Số nhiều | wigwams |
| Ngôi thứ ba số ít | wigwams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wigwamming |
| Quá khứ phân từ | wigwammed |
| Quá khứ | wigwammed |
Câu hỏi thường gặp
wigwam nghĩa là gì?
wigwam (danh từ) nghĩa là lều.
wigwam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wigwam: giọng Anh (UK) /ˈwɪɡwɑːm/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪɡwɑːm/.