TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wildcat strike

UK/ˈwaɪldˌkæt ˈstɹaɪk/ US/ˈwaɪ.əldˌkæt ˈstɹaɪk/ giọng máy của trình duyệt

wildcat strike nghĩa là đình công tự phát.

Nghĩa của wildcat strike

Danh từ

  1. Cuộc đình công tự phát, chưa được lãnh đạo công đoàn cho phép.

Dạng từ của wildcat strike

Số nhiềuwildcat strikes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wildcat strike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wildcat strike nghĩa là gì?

wildcat strike (danh từ) nghĩa là đình công tự phát.

wildcat strike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wildcat strike: giọng Anh (UK) /ˈwaɪldˌkæt ˈstɹaɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪ.əldˌkæt ˈstɹaɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.