wildcat
UK/ˈwaɪldˌkæt/
US/ˈwaɪ.əldˌkæt/
giọng máy của trình duyệt
wildcat nghĩa là mèo rừng, liều, liều lĩnh.
Nghĩa của wildcat
Danh từ
- Mèo rừng.
Tính từ
- Liều, liều lĩnh.
- a wildcat schememột kết hoạch liều lĩnh; một mưu đồ liều lĩnh
Dạng từ của wildcat
| Số nhiều | wildcats |
| Ngôi thứ ba số ít | wildcats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wildcatting |
| Quá khứ phân từ | wildcatted |
| Quá khứ | wildcatted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wildcat
Đồng nghĩa
Họ từ của wildcat
Cụm từ, thành ngữ với wildcat
- wildcat strike — Cuộc đình công tự phát, chưa được lãnh đạo công đoàn cho phép.
Câu hỏi thường gặp
wildcat nghĩa là gì?
wildcat (danh từ, tính từ) nghĩa là mèo rừng, liều, liều lĩnh.
wildcat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wildcat: giọng Anh (UK) /ˈwaɪldˌkæt/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪ.əldˌkæt/.