TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wildcat

UK/ˈwaɪldˌkæt/ US/ˈwaɪ.əldˌkæt/ giọng máy của trình duyệt

wildcat nghĩa là mèo rừng, liều, liều lĩnh.

Nghĩa của wildcat

Danh từ

  1. Mèo rừng.

Tính từ

  1. Liều, liều lĩnh.
    • a wildcat schememột kết hoạch liều lĩnh; một mưu đồ liều lĩnh

Dạng từ của wildcat

Số nhiềuwildcats
Ngôi thứ ba số ítwildcats
Hiện tại phân từ (-ing)wildcatting
Quá khứ phân từwildcatted
Quá khứwildcatted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wildcat

Đồng nghĩa

Họ từ của wildcat

Cụm từ, thành ngữ với wildcat

  • wildcat strike — Cuộc đình công tự phát, chưa được lãnh đạo công đoàn cho phép.

Câu hỏi thường gặp

wildcat nghĩa là gì?

wildcat (danh từ, tính từ) nghĩa là mèo rừng, liều, liều lĩnh.

wildcat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wildcat: giọng Anh (UK) /ˈwaɪldˌkæt/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪ.əldˌkæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.