TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wilding

US/ˈwɑɪɫ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wilding nghĩa là cây dại, cây tự mọc, quả của cây dại.

Nghĩa của wilding

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dại; cây tự mọc.
  2. Quả của cây dại.

Dạng từ của wilding

Số nhiềuwildings

Câu hỏi thường gặp

wilding nghĩa là gì?

wilding (danh từ) nghĩa là cây dại, cây tự mọc, quả của cây dại.

wilding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wilding: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪɫ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.