TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

willet

US/ˈwɪ.lət/ giọng máy của trình duyệt

willet nghĩa là chim dẽ bắc mỹ.

Nghĩa của willet

Danh từ

  1. Động vật học Chim dẽ Bắc Mỹ.

Dạng từ của willet

Số nhiềuwillets

Câu hỏi thường gặp

willet nghĩa là gì?

willet (danh từ) nghĩa là chim dẽ bắc mỹ.

willet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của willet: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.