TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

willow-pattern

US/ˈwɪ.ˌloʊ.ˈpæ.tɜːn/ giọng máy của trình duyệt

willow-pattern nghĩa là hình vẽ men xanh.

Nghĩa của willow-pattern

Danh từ

  1. Hình vẽ men xanh (trên đồ sứ).

Dạng từ của willow-pattern

Số nhiềuwillow patterns

Câu hỏi thường gặp

willow-pattern nghĩa là gì?

willow-pattern (danh từ) nghĩa là hình vẽ men xanh.

willow-pattern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của willow-pattern: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.ˌloʊ.ˈpæ.tɜːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.