TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-flower

US/ˈwɪnd.ˈflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

wind-flower nghĩa là cỏ chân ngỗng.

Nghĩa của wind-flower

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ chân ngỗng.

Câu hỏi thường gặp

wind-flower nghĩa là gì?

wind-flower (danh từ) nghĩa là cỏ chân ngỗng.

wind-flower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wind-flower: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˈflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.