TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-gage

US/ˈwɪnd.ˈɡeɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

wind-gage nghĩa là cái đo gió.

Nghĩa của wind-gage

Danh từ

  1. Kỹ thuật Cái đo gió.

Câu hỏi thường gặp

wind-gage nghĩa là gì?

wind-gage (danh từ) nghĩa là cái đo gió.

wind-gage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wind-gage: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˈɡeɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.