TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-pollinated

giọng máy của trình duyệt

wind-pollinated nghĩa là thụ phấn nhờ gió.

Nghĩa của wind-pollinated

Tính từ

  1. Thực vật Thụ phấn nhờ gió.

Câu hỏi thường gặp

wind-pollinated nghĩa là gì?

wind-pollinated (tính từ) nghĩa là thụ phấn nhờ gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.