TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-shield

US/ˈwɪnd.ˈʃild/ giọng máy của trình duyệt

wind-shield nghĩa là (như) wind-screen.

Nghĩa của wind-shield

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) wind-screen.
  2. Định ngữ Wind-shield wiper cái gạt nước (ở kính xe ô tô).

Câu hỏi thường gặp

wind-shield nghĩa là gì?

wind-shield (danh từ) nghĩa là (như) wind-screen.

wind-shield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wind-shield: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˈʃild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.