TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wind-sleeve

US/ˈwɪnd.ˈsliv/ giọng máy của trình duyệt

wind-sleeve nghĩa là ống gió.

Nghĩa của wind-sleeve

Danh từ

  1. Ống gió (ống vải bạt, hở ở hai đầu, phất phới ở trên đỉnh một cây sào để chỉ hướng gió; tại phi trường...).

Dạng từ của wind-sleeve

Số nhiềuwind sleeves

Câu hỏi thường gặp

wind-sleeve nghĩa là gì?

wind-sleeve (danh từ) nghĩa là ống gió.

wind-sleeve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wind-sleeve: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˈsliv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.