TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winding-engine

US/ˈwɪn.diɳ.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

winding-engine nghĩa là máy nâng, máy trục.

Nghĩa của winding-engine

Danh từ

  1. Mỏ Máy nâng; máy trục.

Dạng từ của winding-engine

Số nhiềuwinding engines

Câu hỏi thường gặp

winding-engine nghĩa là gì?

winding-engine (danh từ) nghĩa là máy nâng, máy trục.

winding-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winding-engine: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.diɳ.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.