windlass
UK/ˈwɪnd.ləs/
giọng máy của trình duyệt
windlass nghĩa là tời, kéo bằng tời.
Nghĩa của windlass
Danh từ
- Kỹ thuật Tời.
Ngoại động từ
- Kéo bằng tời.
Dạng từ của windlass
| Số nhiều | windlasses |
| Ngôi thứ ba số ít | windlasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | windlassing |
| Quá khứ phân từ | windlassed |
| Quá khứ | windlassed |
Câu hỏi thường gặp
windlass nghĩa là gì?
windlass (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tời, kéo bằng tời.
windlass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của windlass: giọng Anh (UK) /ˈwɪnd.ləs/.