TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windlass

UK/ˈwɪnd.ləs/ giọng máy của trình duyệt

windlass nghĩa là tời, kéo bằng tời.

Nghĩa của windlass

Danh từ

  1. Kỹ thuật Tời.

Ngoại động từ

  1. Kéo bằng tời.

Dạng từ của windlass

Số nhiềuwindlasses
Ngôi thứ ba số ítwindlasses
Hiện tại phân từ (-ing)windlassing
Quá khứ phân từwindlassed
Quá khứwindlassed

Câu hỏi thường gặp

windlass nghĩa là gì?

windlass (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tời, kéo bằng tời.

windlass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windlass: giọng Anh (UK) /ˈwɪnd.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.