TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windlestraw

US/ˈwɪn.dᵊl.ˌstrɔ/ giọng máy của trình duyệt

windlestraw nghĩa là cọng rạ khô, cọng cỏ khô.

Nghĩa của windlestraw

Danh từ

  1. Cọng rạ khô, cọng cỏ khô.

Dạng từ của windlestraw

Số nhiềuwindlestraws

Câu hỏi thường gặp

windlestraw nghĩa là gì?

windlestraw (danh từ) nghĩa là cọng rạ khô, cọng cỏ khô.

windlestraw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windlestraw: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.dᵊl.ˌstrɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.