TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windmill

UK/ˈwɪn(d).mɪl/ US/ˈwɪn(d).mɪl/ giọng máy của trình duyệt

windmill nghĩa là cối xay gió, máy xay gió.

Nghĩa của windmill

Danh từ

  1. Cối xay gió; máy xay gió.

Dạng từ của windmill

Số nhiềuwindmills
Ngôi thứ ba số ítwindmills
Hiện tại phân từ (-ing)windmilling
Quá khứ phân từwindmilled
Quá khứwindmilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với windmill

Đồng nghĩa

Họ từ của windmill

Cụm từ, thành ngữ với windmill

  • to fight (tilt at) windmills — Đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng (như Đông-ky-sốt).

Câu hỏi thường gặp

windmill nghĩa là gì?

windmill (danh từ) nghĩa là cối xay gió, máy xay gió.

windmill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windmill: giọng Anh (UK) /ˈwɪn(d).mɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪn(d).mɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.