windowlight
giọng máy của trình duyệt
windowlight nghĩa là ) con mắt.
Nghĩa của windowlight
Danh từ
- Từ mỹ, từ lóng ) con mắt.
Câu hỏi thường gặp
windowlight nghĩa là gì?
windowlight (danh từ) nghĩa là ) con mắt.
windowlight nghĩa là ) con mắt.
windowlight (danh từ) nghĩa là ) con mắt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.