TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windowlight

giọng máy của trình duyệt

windowlight nghĩa là ) con mắt.

Nghĩa của windowlight

Danh từ

  1. Từ mỹ, từ lóng ) con mắt.

Câu hỏi thường gặp

windowlight nghĩa là gì?

windowlight (danh từ) nghĩa là ) con mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.