windproof
giọng máy của trình duyệt
windproof nghĩa là chịu gió.
Nghĩa của windproof
Tính từ
- Chịu gió.
Dạng từ của windproof
| So sánh hơn | more windproof |
| So sánh nhất | most windproof |
| Ngôi thứ ba số ít | windproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | windproofing |
| Quá khứ phân từ | windproofed |
| Quá khứ | windproofed |
Câu hỏi thường gặp
windproof nghĩa là gì?
windproof (tính từ) nghĩa là chịu gió.