TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windstorm

UK/ˈwɪndstɔː(ɹ)m/ US/ˈwɪndstɔː(ɹ)m/ giọng máy của trình duyệt

windstorm nghĩa là bão.

Nghĩa của windstorm

Danh từ

  1. Bão.

Dạng từ của windstorm

Số nhiềuwindstorms

Câu hỏi thường gặp

windstorm nghĩa là gì?

windstorm (danh từ) nghĩa là bão.

windstorm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windstorm: giọng Anh (UK) /ˈwɪndstɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪndstɔː(ɹ)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.