windswept
giọng máy của trình duyệt
windswept nghĩa là lộng gió.
Nghĩa của windswept
Tính từ
- Lộng gió.
Dạng từ của windswept
| So sánh hơn | more windswept |
| So sánh nhất | most windswept |
Câu hỏi thường gặp
windswept nghĩa là gì?
windswept (tính từ) nghĩa là lộng gió.