TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wine-butler

US/ˈwɑɪn.ˈbət.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wine-butler nghĩa là người bán căn tin.

Nghĩa của wine-butler

Danh từ

  1. Người bán căn tin.

Câu hỏi thường gặp

wine-butler nghĩa là gì?

wine-butler (danh từ) nghĩa là người bán căn tin.

wine-butler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wine-butler: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˈbət.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.