TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wine-biscuit

US/ˈwɑɪn.ˈbɪs.kət/ giọng máy của trình duyệt

wine-biscuit nghĩa là bánh qui sấy.

Nghĩa của wine-biscuit

Danh từ

  1. Bánh qui sấy (để uống rượu).

Dạng từ của wine-biscuit

Số nhiềuwine biscuits

Câu hỏi thường gặp

wine-biscuit nghĩa là gì?

wine-biscuit (danh từ) nghĩa là bánh qui sấy.

wine-biscuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wine-biscuit: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˈbɪs.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.