TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wine-stone

US/ˈwɑɪn.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

wine-stone nghĩa là cáu rượu.

Nghĩa của wine-stone

Danh từ

  1. Cáu rượu (ở đáy thùng).

Dạng từ của wine-stone

Số nhiềuwine stones

Câu hỏi thường gặp

wine-stone nghĩa là gì?

wine-stone (danh từ) nghĩa là cáu rượu.

wine-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wine-stone: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.