wine-vault
US/ˈwɑɪn.ˈvɔlt/
giọng máy của trình duyệt
wine-vault nghĩa là hầm rượu.
Nghĩa của wine-vault
Danh từ
- Hầm rượu.
Dạng từ của wine-vault
| Số nhiều | wine vaults |
Câu hỏi thường gặp
wine-vault nghĩa là gì?
wine-vault (danh từ) nghĩa là hầm rượu.
wine-vault phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wine-vault: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˈvɔlt/.