TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wineglass

US/ˈwɑɪn.ˌɡlæs/ giọng người thật

wineglass nghĩa là cốc uống rượu.

Nghĩa của wineglass

Danh từ

  1. Cốc uống rượu.
  2. Y học Cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful).

Câu hỏi thường gặp

wineglass nghĩa là gì?

wineglass (danh từ) nghĩa là cốc uống rượu.

wineglass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wineglass: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˌɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.