TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winnowing-machine

US/ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

winnowing-machine nghĩa là máy quạt thóc.

Nghĩa của winnowing-machine

Danh từ

  1. Máy quạt thóc.

Dạng từ của winnowing-machine

Số nhiềuwinnowing machines

Câu hỏi thường gặp

winnowing-machine nghĩa là gì?

winnowing-machine (danh từ) nghĩa là máy quạt thóc.

winnowing-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winnowing-machine: giọng Mỹ (US) /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.