TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winter-time

US/ˈwɪn.tɜː.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

winter-time nghĩa là mùa đông, thời kỳ mùa đông.

Nghĩa của winter-time

Danh từ

  1. Mùa đông; thời kỳ mùa đông.

Dạng từ của winter-time

Số nhiềuwinter times

Câu hỏi thường gặp

winter-time nghĩa là gì?

winter-time (danh từ) nghĩa là mùa đông, thời kỳ mùa đông.

winter-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winter-time: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.tɜː.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.