wintering
US/ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
wintering nghĩa là sự trú đông, sự qua đông.
Nghĩa của wintering
Danh từ
- Sự trú đông, sự đưa đi tránh rét.
- Sự qua đông.
Dạng từ của wintering
| Số nhiều | winterings |
Câu hỏi thường gặp
wintering nghĩa là gì?
wintering (danh từ) nghĩa là sự trú đông, sự qua đông.
wintering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wintering: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/.