TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winterize

US/ˈwɪn.tə.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

winterize nghĩa là Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.

Nghĩa của winterize

Ngoại động từ

  1. Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.
    • to winterize the straw for the cattlechuẩn bị rm rạ cho vật nuôi ăn mùa đông

Dạng từ của winterize

Ngôi thứ ba số ítwinterizes
Hiện tại phân từ (-ing)winterizing
Quá khứ phân từwinterized
Quá khứwinterized

Câu hỏi thường gặp

winterize nghĩa là gì?

winterize (ngoại động từ) nghĩa là Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.

winterize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winterize: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.tə.ˌrɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.