winterize
US/ˈwɪn.tə.ˌrɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
winterize nghĩa là Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.
Nghĩa của winterize
Ngoại động từ
- Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.
- to winterize the straw for the cattlechuẩn bị rm rạ cho vật nuôi ăn mùa đông
Dạng từ của winterize
| Ngôi thứ ba số ít | winterizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | winterizing |
| Quá khứ phân từ | winterized |
| Quá khứ | winterized |
Câu hỏi thường gặp
winterize nghĩa là gì?
winterize (ngoại động từ) nghĩa là Chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông.
winterize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winterize: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.tə.ˌrɑɪz/.