TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wire-cloth

US/ˈwɑɪ.ər.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

wire-cloth nghĩa là lưới thép.

Nghĩa của wire-cloth

Danh từ

  1. Lưới thép.

Câu hỏi thường gặp

wire-cloth nghĩa là gì?

wire-cloth (danh từ) nghĩa là lưới thép.

wire-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wire-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪ.ər.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.