TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wire-glass

US/ˈwɑɪ.ər.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

wire-glass nghĩa là kính cốt thép.

Nghĩa của wire-glass

Danh từ

  1. Kính cốt thép.

Câu hỏi thường gặp

wire-glass nghĩa là gì?

wire-glass (danh từ) nghĩa là kính cốt thép.

wire-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wire-glass: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪ.ər.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.