TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wish you well

UK/ˌwɪʃ ju ˈwɛl/ US/ˌwɪʃ jə ˈwɛl/ giọng máy của trình duyệt

wish you well nghĩa là chúc may mắn.

Nghĩa của wish you well

Cụm động từ

  1. Chúc may mắn.

Dạng từ của wish you well

Ngôi thứ ba số ítwishes you well
Hiện tại phân từ (-ing)wishing you well
Quá khứ phân từwished you well
Quá khứwished you well

Câu hỏi thường gặp

wish you well nghĩa là gì?

wish you well (cụm động từ) nghĩa là chúc may mắn.

wish you well phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wish you well: giọng Anh (UK) /ˌwɪʃ ju ˈwɛl/, giọng Mỹ (US) /ˌwɪʃ jə ˈwɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.