TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wisp

UK/wɪsp/ US/wɪsp/ giọng máy của trình duyệt

wisp nghĩa là nắm, mớ, làn.

Nghĩa của wisp

Danh từ

  1. Nắm, mớ, búi.
    • a wisp of hairnắm tóc
    • a wisp of strawmớ rm
  2. Nghĩa bóng Làn (khói).
    • a wisp of smokelàn khói
  3. Động vật học Bầy chim bay.
    • a wisp of snipebầy chim dẽ giun

Dạng từ của wisp

Số nhiềuwisps
Ngôi thứ ba số ítwisps
Hiện tại phân từ (-ing)wisping
Quá khứ phân từwisped
Quá khứwisped

Họ từ của wisp

Cụm từ, thành ngữ với wisp

  • little (mere) wisp of a man — (Thông tục) Oắt con, đồ nhãi nhép; người lùn tịt.

Câu hỏi thường gặp

wisp nghĩa là gì?

wisp (danh từ) nghĩa là nắm, mớ, làn.

wisp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wisp: giọng Anh (UK) /wɪsp/, giọng Mỹ (US) /wɪsp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.