wisp
UK/wɪsp/
US/wɪsp/
giọng máy của trình duyệt
wisp nghĩa là nắm, mớ, làn.
Nghĩa của wisp
Danh từ
- Nắm, mớ, búi.
- a wisp of hairnắm tóc
- a wisp of strawmớ rm
- Nghĩa bóng Làn (khói).
- a wisp of smokelàn khói
- Động vật học Bầy chim bay.
- a wisp of snipebầy chim dẽ giun
Dạng từ của wisp
| Số nhiều | wisps |
| Ngôi thứ ba số ít | wisps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wisping |
| Quá khứ phân từ | wisped |
| Quá khứ | wisped |
Họ từ của wisp
Cụm từ, thành ngữ với wisp
- little (mere) wisp of a man — (Thông tục) Oắt con, đồ nhãi nhép; người lùn tịt.
Câu hỏi thường gặp
wisp nghĩa là gì?
wisp (danh từ) nghĩa là nắm, mớ, làn.
wisp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wisp: giọng Anh (UK) /wɪsp/, giọng Mỹ (US) /wɪsp/.