TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withholding

UK/wɪθˈhəʊldɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

withholding nghĩa là sự giấu giếm.

Nghĩa của withholding

Danh từ

  1. Sự từ chối không làm; sự từ chối không cho.
  2. Sự giấu giếm (sự thật...).
  3. Sự ngăn cản.
  4. Pháp lý Sự chiếm giữ (tài sản).

Dạng từ của withholding

Số nhiềuwithholdings

Câu hỏi thường gặp

withholding nghĩa là gì?

withholding (danh từ) nghĩa là sự giấu giếm.

withholding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withholding: giọng Anh (UK) /wɪθˈhəʊldɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.