withholding
UK/wɪθˈhəʊldɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
withholding nghĩa là sự giấu giếm.
Nghĩa của withholding
Danh từ
- Sự từ chối không làm; sự từ chối không cho.
- Sự giấu giếm (sự thật...).
- Sự ngăn cản.
- Pháp lý Sự chiếm giữ (tài sản).
Dạng từ của withholding
| Số nhiều | withholdings |
Câu hỏi thường gặp
withholding nghĩa là gì?
withholding (danh từ) nghĩa là sự giấu giếm.
withholding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của withholding: giọng Anh (UK) /wɪθˈhəʊldɪŋ/.