withhold
UK/wɪθˈhəʊld/
US/wɪθˈhoʊld/
giọng máy của trình duyệt
withhold nghĩa là từ chối không làm, từ chối không cho, giấu, thuế thu nhập.
Nghĩa của withhold
Ngoại động từ
- Từ chối không làm; Từ chối không cho; Thu hồi
- to withhold a documenttừ chối không cho một tài liệu
- to withhold one's permissiontừ chối không cho phép
- to withhold one's consentkhông đồng ý
- to withhold one's help from someonetừ chối không giúp đỡ ai
- to withhold one's handkhông chịu ra tay (làm việc gì)
- to withhold judgmenttừ chối không phán quyết, thu hồi phán quyết
- Giấu.
- to withhold the truth from a friendgiấu sự thật với người bạn, không nói thật với người bạn
- to withhold informationgiấu giếm thông tin
- Kìm, Nín, Nhịn.
- to withhold one's laughternhịn (được) cười
- Ngăn cản, giữ lại.
- to withhold someone from drinkingngăn ai không cho uống rượu
- Pháp lý Chiếm giữ.
- to withhold propertychiếm giữ tài sản
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thuế thu nhập; Thuế lợi tức.
Dạng từ của withhold
| Ngôi thứ ba số ít | withholds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | withholding |
| Quá khứ | withheld |
| Quá khứ phân từ | withheld |
| Số nhiều | withholds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withhold
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
withhold nghĩa là gì?
withhold (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là từ chối không làm, từ chối không cho, giấu, thuế thu nhập.
withhold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của withhold: giọng Anh (UK) /wɪθˈhəʊld/, giọng Mỹ (US) /wɪθˈhoʊld/.