TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withhold

UK/wɪθˈhəʊld/ US/wɪθˈhoʊld/ giọng máy của trình duyệt

withhold nghĩa là từ chối không làm, từ chối không cho, giấu, thuế thu nhập.

Nghĩa của withhold

Ngoại động từ

  1. Từ chối không làm; Từ chối không cho; Thu hồi
    • to withhold a documenttừ chối không cho một tài liệu
    • to withhold one's permissiontừ chối không cho phép
    • to withhold one's consentkhông đồng ý
    • to withhold one's help from someonetừ chối không giúp đỡ ai
    • to withhold one's handkhông chịu ra tay (làm việc gì)
    • to withhold judgmenttừ chối không phán quyết, thu hồi phán quyết
  2. Giấu.
    • to withhold the truth from a friendgiấu sự thật với người bạn, không nói thật với người bạn
    • to withhold informationgiấu giếm thông tin
  3. Kìm, Nín, Nhịn.
    • to withhold one's laughternhịn (được) cười
  4. Ngăn cản, giữ lại.
    • to withhold someone from drinkingngăn ai không cho uống rượu
  5. Pháp lý Chiếm giữ.
    • to withhold propertychiếm giữ tài sản

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thuế thu nhập; Thuế lợi tức.

Dạng từ của withhold

Ngôi thứ ba số ítwithholds
Hiện tại phân từ (-ing)withholding
Quá khứwithheld
Quá khứ phân từwithheld
Số nhiềuwithholds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withhold

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

withhold nghĩa là gì?

withhold (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là từ chối không làm, từ chối không cho, giấu, thuế thu nhập.

withhold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withhold: giọng Anh (UK) /wɪθˈhəʊld/, giọng Mỹ (US) /wɪθˈhoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.